Ô tô, đầu kéo, xe quá khổ, quá tải

Hạn mức tải trọng tối đa của ô tô thân liền, ô tô Đầu kéo và Sơ-mi Rơ-moóc


Kiểm soát tải trọng xe bằng trạm cân

Giới Hạn Tải Trọng Trục và Khối Lượng Toàn Bộ CPTGGT: Cách Hiểu Đúng Khi Xếp Tải

Với xe tải, đầu kéo và sơ-mi rơ-moóc, việc chở đúng tải không chỉ dựa vào tổng khối lượng hàng hóa. Xe còn phải thỏa mãn giới hạn tải trọng trục, tải trọng cụm trục, khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông và thông số ghi trên giấy chứng nhận kiểm định.

Trong thực tế, nhiều tổ hợp xe 5 trục hoặc 6 trục không thể tự động hiểu là được chở tối đa 44 tấn hoặc 48 tấn. Giá trị cho phép còn phụ thuộc vào cấu hình xe, khoảng cách trục, khả năng chịu tải của đầu kéo, sơ-mi rơ-moóc và vị trí trọng tâm hàng hóa.

Trạm cân xe tải giúp doanh nghiệp kiểm tra khối lượng tổng, tải trọng cụm trục và phân bố tải trước khi xe rời kho, giảm rủi ro quá tải, phạt giao thông, hư hại phương tiện và tranh chấp giao nhận.

CPTGGT
Tải trọng trục
Đầu kéo – SMRM
Phân bổ tải

Lưu ý trước khi áp dụng

Nội dung dưới đây được viết lại theo hướng kỹ thuật để người vận hành trạm cân, kho hàng và doanh nghiệp vận tải dễ hiểu hơn về tải trọng trục và khối lượng toàn bộ CPTGGT. Khi áp dụng thực tế, cần đối chiếu với giấy chứng nhận kiểm định của phương tiện, văn bản pháp luật hiện hành và hướng dẫn của cơ quan đăng kiểm/cơ quan quản lý đường bộ.

1. Tải trọng trục là gì?

Tải trọng trục là phần khối lượng của xe và hàng hóa phân bố xuống mặt đường thông qua từng trục hoặc cụm trục. Một xe có thể đúng tổng khối lượng nhưng vẫn vi phạm nếu một trục hoặc một cụm trục bị quá tải.

Vì vậy, khi kiểm soát tải trọng, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tổng khối lượng xe. Cần kiểm tra thêm cách hàng hóa phân bố lên các trục trước, trục sau, cụm trục của sơ-mi rơ-moóc và mâm kéo của đầu kéo.

Mô tả khái niệm trục xe và tải trọng trục
Mỗi trục hoặc cụm trục có giới hạn tải trọng riêng, phụ thuộc vào cấu hình xe và khoảng cách giữa các trục.
Loại trục / cụm trụcÝ nghĩa khi kiểm soát tải trọng
Trục đơnKhối lượng phân bố lên một trục riêng lẻ; thường là điểm cần kiểm soát trực tiếp khi xe chở nặng.
Cụm trục képGiới hạn phụ thuộc vào khoảng cách giữa hai tâm trục; khoảng cách càng phù hợp, khả năng phân bố tải càng tốt.
Cụm trục ba hoặc lớn hơnThường gặp trên sơ-mi rơ-moóc; tải trọng cụm trục phụ thuộc vào khoảng cách giữa các trục liền kề.

2. Vì sao đoàn xe đầu kéo – sơ-mi rơ-moóc khó tính hơn xe thân liền?

Đoàn xe là một tổ hợp gồm ô tô đầu kéo và sơ-mi rơ-moóc. Khi tham gia giao thông, tổ hợp này phải thỏa mãn đồng thời nhiều giới hạn: giới hạn của đầu kéo, tải trọng trục của đầu kéo, giới hạn của sơ-mi rơ-moóc, tải trọng cụm trục của sơ-mi rơ-moóc và khối lượng toàn bộ của cả đoàn xe.

Vì vậy, không thể chỉ lấy một con số tổng như 44 tấn hoặc 48 tấn để kết luận xe có được phép chở hay không. Cần xét thêm phân bố tải lên mâm kéo, cụm trục sau, khối lượng kéo theo và vị trí trọng tâm hàng hóa.

Yếu tố kỹ thuậtẢnh hưởng đến CPTGGT
Chiều dài cơ sở đầu kéoẢnh hưởng đến phân bố tải lên cầu trước và cầu sau của đầu kéo.
Vị trí mâm kéoQuyết định phần tải từ sơ-mi rơ-moóc truyền lên đầu kéo.
Vị trí chốt kéo và cụm trục sauẢnh hưởng đến tải trọng cụm trục sau của sơ-mi rơ-moóc.
Khoảng cách trục dLà cơ sở quan trọng để xác định giới hạn tải trọng cụm trục.
Vị trí trọng tâm hàng hóaHàng đặt lệch trước/sau có thể làm một cụm trục quá tải dù tổng khối lượng chưa vượt.

3. Ví dụ: vì sao xe 5 trục không phải lúc nào cũng đạt 44 tấn?

Một quan niệm phổ biến là đoàn xe 5 trục có thể đạt 44 tấn và đoàn xe 6 trục có thể đạt 48 tấn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, sau khi tính toán theo giới hạn của đầu kéo, sơ-mi rơ-moóc và tải trọng trục, giá trị khối lượng thực tế được phép có thể thấp hơn mức tối đa này.

Ví dụ, một sơ-mi rơ-moóc 3 trục có khoảng cách trục phù hợp và giới hạn cụm trục sau là 24 tấn. Nếu khối lượng toàn bộ CPTGGT của sơ-mi rơ-moóc là 38 tấn, phần tải truyền lên mâm kéo có thể được tính đơn giản:

Q = 38.000 – 24.000 = 14.000 kg

Điều này có nghĩa là đầu kéo cần có khả năng tiếp nhận phần tải trên mâm kéo tương ứng. Nếu đầu kéo không đáp ứng, tổ hợp xe phải giảm hàng hoặc thay đầu kéo phù hợp.

Thông sốGiá trị ví dụÝ nghĩa
Khối lượng toàn bộ SMRM38.000 kgGiá trị ghi trong hồ sơ/giấy kiểm định của sơ-mi rơ-moóc.
Giới hạn cụm trục sau24.000 kgPhần tải tối đa cho cụm trục sau trong ví dụ.
Tải truyền lên mâm kéo14.000 kgPhần tải đầu kéo phải có khả năng tiếp nhận.

4. Tổng khối lượng đúng chưa chắc tải trục đã đúng

Một đoàn xe có thể không vượt tổng khối lượng toàn bộ nhưng vẫn quá tải cụm trục sau, quá tải cầu sau của đầu kéo hoặc vượt khối lượng kéo theo cho phép. Đây là lý do các trạm cân chỉ đo tổng xe chưa đủ cho một số trường hợp kiểm soát tải chuyên sâu.

Khi xếp hàng, đặc biệt với container, cuộn thép, máy móc, vật liệu rời hoặc hàng có trọng tâm thay đổi, vị trí đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng trục.

Tình huốngRủi roCách kiểm soát
Hàng dồn về phía sauCụm trục sau của SMRM dễ bị quá tải.Cân cụm trục sau và dịch chuyển hàng về phía đầu kéo nếu phù hợp.
Hàng dồn về phía trướcTải lên mâm kéo và cầu sau đầu kéo tăng cao.Cân đầu kéo hoặc kiểm tra phân bố tải trước/sau.
Mặt bằng cân không phẳngKết quả cân cụm trục có thể sai do đầu kéo và SMRM không cùng mặt phẳng.Đảm bảo mặt bằng trước/sau bàn cân bằng phẳng khi cân từng cụm trục.
Chỉ cân tổng xeKhông phát hiện được quá tải cục bộ trên một cụm trục.Kết hợp cân tổng, cân cụm trục và kiểm tra vị trí hàng hóa.

5. Phương pháp xếp tải dàn đều trên sơ-mi rơ-moóc

Với hàng rời hoặc hàng có thể phân bố đều trên toàn bộ chiều dài thùng, nên xếp tải theo nguyên tắc dàn đều. Sau đó đưa tổ hợp xe đến trạm cân để kiểm tra cụm trục sau của sơ-mi rơ-moóc trong trạng thái vẫn gắn với đầu kéo.

Điểm quan trọng là khi chỉ có cụm trục sau nằm trên bàn cân, phần đầu kéo và phần còn lại của sơ-mi rơ-moóc phải nằm trên cùng mặt phẳng. Nếu khu vực ngoài bàn cân có độ dốc, kết quả cân cụm trục có thể không phản ánh đúng phân bố tải.

Sơ đồ cân cụm trục sau sơ-mi rơ-moóc trên mặt bằng phù hợp
Cân cụm trục sau cần mặt bằng phù hợp để tránh sai lệch kết quả do xe không nằm trên cùng một mặt phẳng.

6. Phương pháp xếp tải với hàng nguyên khối

Với hàng nguyên khối như cuộn thép, máy móc, kiện hàng lớn hoặc hàng có thể thay đổi vị trí đặt, cần xác định vị trí trọng tâm hàng hóa phù hợp. Nếu cụm trục sau bị quá tải, có thể dịch chuyển hàng về phía đầu kéo. Nếu tải lên đầu kéo quá cao, có thể dịch chuyển hàng về phía sau hoặc giảm khối lượng hàng.

Sau khi tìm được vị trí phù hợp, nên đánh dấu vị trí trọng tâm hàng hóa trên sàn sơ-mi rơ-moóc để các lần xếp tải sau được lặp lại ổn định hơn.

Bước kiểm traMục đích
Cân cụm trục sau SMRMKiểm tra tải phân bố lên cụm trục sau có vượt giới hạn hay không.
Dịch chuyển vị trí hàngĐiều chỉnh trọng tâm để cân bằng tải giữa đầu kéo và cụm trục sau.
Cân lại đầu kéo / tổng xeĐảm bảo không làm quá tải đầu kéo hoặc vượt khối lượng toàn bộ cho phép.
Ghi nhận vị trí OSTạo hướng dẫn xếp tải lặp lại cho các chuyến sau.

7. Vai trò của trạm cân xe tải trong kiểm soát tải trọng

Trạm cân xe tải không chỉ dùng để xác định khối lượng mua bán. Trong quản lý vận tải, trạm cân còn giúp kiểm soát tải trọng trước khi xe ra đường, kiểm tra phân bố tải, giảm rủi ro vi phạm tải trọng trục và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng quy trình xếp hàng an toàn.

Với các kho hàng lớn, nhà máy, cảng, mỏ, kho nông sản và trung tâm logistics, việc cân xe trước khi xuất hàng giúp kiểm soát tốt hơn cả hàng hóa lẫn phương tiện.

Ứng dụng trạm cânGiá trị vận hành
Cân tổng xeKiểm soát gross/tare/net, phục vụ giao nhận và thanh toán.
Cân cụm trụcHỗ trợ phát hiện quá tải cục bộ trên cụm trục.
Kiểm tra xếp tảiGiúp xác định cần dàn đều, dịch chuyển hoặc giảm tải.
Lưu hồ sơ cânTạo dữ liệu truy xuất cho xe, tài xế, khách hàng, mã hàng và ca cân.

8. Tài liệu và giải pháp liên quan

Liên kếtNội dung tham khảo
Industrial Weighing Technology for Truck ScalesCấu hình trạm cân xe tải, load cell, đầu cân, nền móng và dữ liệu cân.
DS8 Digital Weighing IndicatorĐầu cân kỹ thuật số hỗ trợ hiển thị, hiệu chuẩn, truyền thông và vận hành trạm cân.
Storing Scale Parameters for MaintenanceLưu tham số cân, ISN, hệ số chỉnh góc và dữ liệu bảo trì cho hệ thống load cell số.
KALA Weight SystemTham khảo thêm giải pháp load cell, trạm cân và hệ thống cân công nghiệp KALA.

9. Kết luận

Giới hạn tải trọng trục và khối lượng toàn bộ CPTGGT cần được hiểu như một hệ thống các điều kiện đồng thời, không phải chỉ là một con số tổng. Xe thân liền, đầu kéo, sơ-mi rơ-moóc và tổ hợp xe đều có các giới hạn riêng cần được kiểm tra cùng nhau.

Với doanh nghiệp vận tải và kho hàng, trạm cân xe tải là công cụ quan trọng để kiểm soát khối lượng, phân bố tải, dữ liệu giao nhận và rủi ro khi xe tham gia giao thông. Cân đúng không chỉ giúp bảo vệ đường bộ, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch, an toàn và có dữ liệu kỹ thuật rõ ràng.

Talk to KALA

KALA hỗ trợ cấu hình trạm cân xe tải, lựa chọn load cell, đầu cân kỹ thuật số, phần mềm cân, kiểm tra sai số, chỉnh góc, lưu dữ liệu cân và xây dựng quy trình kiểm soát tải trọng cho kho hàng, nhà máy, cảng, mỏ và trung tâm logistics.

Genuine Products, Reliable Technical Support

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top